Hi HSK
Học Tiếng Trung
Chép chính tả
NEW
Tìm kiếm
Liên hệ
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
GT hán ngữ
HSK 3.0
Luyện tập
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Luyện thi HSK 3.0
Luyện thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 山水
山水
shānshuǐ
sơn thủy, non nước, phong cảnh (núi và sông nước).
Hán việt:
san thuỷ
Cấp độ
HSK 3/4
Loại từ
Danh từ
Phát âm
Hội thoại
Hình ảnh:
Phân tích từ 山水
山
【shān】
núi, quả núi, ngọn núi
水
【shuǐ】
Nước
Chi tiết từ vựng
Luyện viết 山水
Luyện tập
Định nghĩa
1
danh từ
Nghĩa:
sơn thủy, non nước, phong cảnh (núi và sông nước).
Ví dụ (8)
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây
Cài đặt
Sổ tay
AI