计划
个, 项
HSK 2/3
Danh từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 计划
Định nghĩa
1
danh từ
Nghĩa:kế hoạch, dự án, chương trình (danh từ).
Ví dụ (9)
2
động từ
Nghĩa:lập kế hoạch, dự định, tính toán (động từ).
Ví dụ (8)
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây

Chưa có từ nào được xem gần đây