玩笑
wánxiào
lời nói đùa, trò đùa (danh từ).
Hán việt: ngoạn tiếu
HSK 2
Danh từ

Hình ảnh:

Định nghĩa

1
danh từ
Nghĩa:lời nói đùa, trò đùa (danh từ).
Ví dụ (8)

Từ đã xem

0 từ

Chưa có từ nào được xem gần đây

Cài đặt
Sổ tay
AI