放假
次
HSK 2
Động từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 放假
Định nghĩa
1
động từ (ly hợp)
Nghĩa:nghỉ, nghỉ lễ, nghỉ phép, được nghỉ (động từ ly hợp: có thể tách ra '放了三天假').
Ví dụ (10)
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây

Chưa có từ nào được xem gần đây