韩文
Hánwén
tiếng Hàn, chữ Hàn (Hangul).
Hán việt: hàn văn
HSK 1
Danh từ

Hình ảnh:

Định nghĩa

1
danh từ
Nghĩa:tiếng Hàn, chữ Hàn (Hangul).
Ví dụ (8)

Từ đã xem

0 từ

Chưa có từ nào được xem gần đây

Cài đặt
Sổ tay
AI