出汗
chūhàn
ra mồ hôi, toát mồ hôi, đổ mồ hôi.
Hán việt: xuý hàn
HSK 2
Động từ

Hình ảnh:

Định nghĩa

1
động từ
Nghĩa:ra mồ hôi, toát mồ hôi, đổ mồ hôi.
Ví dụ (9)

Từ đã xem

0 từ

Chưa có từ nào được xem gần đây

Cài đặt
Sổ tay
AI