Hi HSK
Học Tiếng Trung
Chép chính tả
NEW
Tìm kiếm
Liên hệ
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
GT hán ngữ
HSK 3.0
Luyện tập
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Luyện thi HSK 3.0
Luyện thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 仙女
仙女
xiānnǚ
tiên nữ, cô tiên, nàng tiên.
Hán việt:
tiên nhữ
Lượng từ:
个, 位
Cấp độ
HSK 5 (Văn hóa/Văn học)
Loại từ
Danh từ
Phát âm
Hội thoại
Hình ảnh:
Phân tích từ 仙女
仙
【xiān】
Tiên
女
【nǚ】
nữ, con gái, phụ nữ
Chi tiết từ vựng
Luyện viết 仙女
Luyện tập
Định nghĩa
1
danh từ
Nghĩa:
tiên nữ, cô tiên, nàng tiên.
Ví dụ (9)
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây
Cài đặt
Sổ tay
AI