仙女
xiānnǚ
tiên nữ, cô tiên, nàng tiên.
Hán việt: tiên nhữ
个, 位
HSK 5 (Văn hóa/Văn học)
Danh từ

Hình ảnh:

Định nghĩa

1
danh từ
Nghĩa:tiên nữ, cô tiên, nàng tiên.
Ví dụ (9)

Từ đã xem

0 từ

Chưa có từ nào được xem gần đây

Cài đặt
Sổ tay
AI