说明
个
HSK 3
Danh từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 说明
Định nghĩa
1
động từ
Nghĩa:giải thích, thuyết minh, chứng minh, nói rõ.
Ví dụ (8)
2
danh từ
Nghĩa:lời giải thích, sự thuyết minh.
Ví dụ (6)
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây

Chưa có từ nào được xem gần đây