服装
fúzhuāng
trang phục, quần áo, y phục (từ dùng trang trọng hơn 'yīfu').
Hán việt: phục trang
HSK 3-4
Danh từ

Hình ảnh:

Định nghĩa

1
danh từ
Nghĩa:trang phục, quần áo, y phục (từ dùng trang trọng hơn 'yīfu').
Ví dụ (9)

Từ đã xem

0 từ

Chưa có từ nào được xem gần đây

Cài đặt
Sổ tay
AI