动作
个
HSK 3-4
Danh từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 动作
Định nghĩa
1
danh từ
Nghĩa:động tác, cử động, hoạt động (của cơ thể).
Ví dụ (7)
2
danh từ (genre, operation)
Nghĩa:hành động (thể loại phim), động thái, việc làm.
Ví dụ (5)
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây