浪费
节省
HSK 4
Động từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 浪费
Định nghĩa
1
động từ
Nghĩa:lãng phí, phung phí (tiêu dùng không đúng chỗ, bỏ đi một cách vô ích).
Ví dụ (8)
2
tính từ
Nghĩa:hoang phí, xa xỉ (tính chất tiêu xài hoang).
Ví dụ (5)
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây