运气
yùnqi
vận may, số đỏ, vận khí (cả may và rủi, nhưng thường thiên về may mắn).
Hán việt: vận khí
HSK 3
Danh từ

Hình ảnh:

Định nghĩa

1
danh từ
Nghĩa:vận may, số đỏ, vận khí (cả may và rủi, nhưng thường thiên về may mắn).
Ví dụ (11)

Từ đã xem

0 từ

Chưa có từ nào được xem gần đây

Cài đặt
Sổ tay
AI