杯子
bēizi
cái cốc, cái ly, cái tách.
Hán việt: bôi tí
个, 只
HSK 1
Danh từ

Hình ảnh:

Định nghĩa

1
danh từ
Nghĩa:cái cốc, cái ly, cái tách.
Ví dụ (10)

Từ đã xem

0 từ

Chưa có từ nào được xem gần đây

Cài đặt
Sổ tay
AI