起飞
HSK 3
Động từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 起飞
Định nghĩa
1
động từ
Nghĩa:cất cánh (máy bay), bay lên.
Ví dụ (7)
2
động từ (ẩn dụ)
Nghĩa:cất cánh, phát triển mạnh mẽ, thăng tiến (kinh tế, sự nghiệp).
Ví dụ (7)
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây