登机牌
dēngjīpái
thẻ lên máy bay, vé lên máy bay.
Hán việt: đăng cơ bài
张,个
HSK 3-4 (Chủ đề Du lịch/Sân bay)
Danh từ

Hình ảnh:

Định nghĩa

1
danh từ
Nghĩa:thẻ lên máy bay, vé lên máy bay.
Ví dụ (10)

Từ đã xem

0 từ

Chưa có từ nào được xem gần đây

Cài đặt
Sổ tay
AI