Hi HSK
Học Tiếng Trung
Chép chính tả
NEW
Tìm kiếm
Liên hệ
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
GT hán ngữ
HSK 3.0
Luyện tập
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Luyện thi HSK 3.0
Luyện thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 登机牌
【登機牌】
登机牌
dēngjīpái
thẻ lên máy bay, vé lên máy bay.
Hán việt:
đăng cơ bài
Lượng từ:
张,个
Cấp độ
HSK 3-4 (Chủ đề Du lịch/Sân bay)
Loại từ
Danh từ
Phát âm
Hội thoại
Hình ảnh:
Phân tích từ 登机牌
机
【jī】
máy móc, cơ hội
牌
【pái】
thẻ, biển hiệu, nhãn hiệu
登
【dēng】
leo lên; đăng, ghi; đăng quang
Chi tiết từ vựng
Luyện viết 登机牌
Luyện tập
Định nghĩa
1
danh từ
Nghĩa:
thẻ lên máy bay, vé lên máy bay.
Ví dụ (10)
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây
Cài đặt
Sổ tay
AI