手续
shǒuxù
thủ tục, giấy tờ, quy trình.
Hán việt: thủ tục
道, 个
HSK 4
Danh từ

Hình ảnh:

Định nghĩa

1
danh từ
Nghĩa:thủ tục, giấy tờ, quy trình.
Ví dụ (10)

Từ đã xem

0 từ

Chưa có từ nào được xem gần đây

Cài đặt
Sổ tay
AI