Hi HSK
Học Tiếng Trung
Chép chính tả
NEW
Tìm kiếm
Liên hệ
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
GT hán ngữ
HSK 3.0
Luyện tập
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Luyện thi HSK 3.0
Luyện thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 水仙
水仙
shuǐxiān
hoa thủy tiên, cây thủy tiên.
Hán việt:
thuỷ tiên
Cấp độ
HSK 4/General
Loại từ
Danh từ
Phát âm
Hội thoại
Hình ảnh:
Phân tích từ 水仙
仙
【xiān】
Tiên
水
【shuǐ】
Nước
Chi tiết từ vựng
Luyện viết 水仙
Luyện tập
Định nghĩa
1
danh từ
Nghĩa:
hoa thủy tiên, cây thủy tiên.
Ví dụ (8)
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây
Cài đặt
Sổ tay
AI