水仙
shuǐxiān
hoa thủy tiên, cây thủy tiên.
Hán việt: thuỷ tiên
HSK 4/General
Danh từ

Hình ảnh:

Định nghĩa

1
danh từ
Nghĩa:hoa thủy tiên, cây thủy tiên.
Ví dụ (8)

Từ đã xem

0 từ

Chưa có từ nào được xem gần đây

Cài đặt
Sổ tay
AI