答应
HSK 2
Động từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 答应
Định nghĩa
1
động từ
Nghĩa:đồng ý, bằng lòng, hứa (chấp nhận yêu cầu của người khác).
Ví dụ (10)
2
động từ
Nghĩa:thưa, trả lời, lên tiếng (khi được gọi tên hoặc gọi cửa).
Ví dụ (8)
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây