打扮
dǎban
trang điểm, ăn diện, chưng diện, ăn mặc đẹp.
Hán việt: tá ban
HSK 3-4
Động từ

Hình ảnh:

Định nghĩa

1
động từ
Nghĩa:trang điểm, ăn diện, chưng diện, ăn mặc đẹp.
Ví dụ (6)
2
danh từ
Nghĩa:cách ăn mặc, trang phục.
Ví dụ (3)

Từ đã xem

0 từ

Chưa có từ nào được xem gần đây

Cài đặt
Sổ tay
AI