Hi HSK
Học Tiếng Trung
Chép chính tả
NEW
Tìm kiếm
Liên hệ
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
GT hán ngữ
HSK 3.0
Luyện tập
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Luyện thi HSK 3.0
Luyện thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 人们
【人們】
人们
rénmen
mọi người, người ta, dân chúng, loài người (chỉ tập thể người nói chung).
Hán việt:
nhân môn
Cấp độ
HSK 1-2
Loại từ
Danh từ
Phát âm
Hội thoại
Hình ảnh:
Phân tích từ 人们
人
【rén】
người, con người
们
【men】
chúng (hậu tố số nhiều)
Chi tiết từ vựng
Luyện viết 人们
Luyện tập
Định nghĩa
1
danh từ (plural)
Nghĩa:
mọi người, người ta, dân chúng, loài người (chỉ tập thể người nói chung).
Ví dụ (7)
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây
Cài đặt
Sổ tay
AI