建议
个, 点
HSK 2-3
Danh từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 建议
Định nghĩa
1
động từ
Nghĩa:gợi ý, đề nghị, khuyên, kiến nghị.
Ví dụ (6)
2
danh từ
Nghĩa:lời gợi ý, ý kiến, kiến nghị, đề xuất.
Ví dụ (6)
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây

Chưa có từ nào được xem gần đây