院子
yuànzi
cái sân, sân vườn (khoảng đất trống có tường hoặc nhà bao quanh).
Hán việt: viện tí
HSK 3
Danh từ

Hình ảnh:

Định nghĩa

1
danh từ
Nghĩa:cái sân, sân vườn (khoảng đất trống có tường hoặc nhà bao quanh).
Ví dụ (8)

Từ đã xem

0 từ

Chưa có từ nào được xem gần đây

Cài đặt
Sổ tay
AI