Hi HSK
Học Tiếng Trung
Chép chính tả
NEW
Tìm kiếm
Liên hệ
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
GT hán ngữ
HSK 3.0
Luyện tập
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Luyện thi HSK 3.0
Luyện thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 越来越
【越來越】
越来越
yuèláiyuè
càng ngày càng, ngày càng (biểu thị mức độ tăng tiến theo thời gian).
Hán việt:
hoạt lai hoạt
Cấp độ
HSK 2-3
Loại từ
Trạng từ
Phát âm
Hội thoại
Ngữ pháp 越来越
Hình ảnh:
Phân tích từ 越来越
来
【lái】
đến, tới, lại đây
越
【yuè】
vượt qua, hơn
Chi tiết từ vựng
Luyện viết 越来越
Luyện tập
Định nghĩa
1
phó từ
Nghĩa:
càng ngày càng, ngày càng (biểu thị mức độ tăng tiến theo thời gian).
Ví dụ (8)
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây
Cài đặt
Sổ tay
AI