Hi HSK
Học Tiếng Trung
Chép chính tả
NEW
Tìm kiếm
Liên hệ
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
GT hán ngữ
HSK 3.0
Luyện tập
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Luyện thi HSK 3.0
Luyện thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 客人
客人
kèrén
nó (dùng cho động vật)
Hán việt:
khách nhân
Lượng từ:
位
Cấp độ
HSK 1
Loại từ
Tính từ
Phát âm
Hội thoại
Hình ảnh:
Phân tích từ 客人
人
【rén】
người, con người
客
【kè】
khách, khách hàng
Chi tiết từ vựng
Luyện viết 客人
Luyện tập
Định nghĩa
1
danh từ
Nghĩa:
nó (dùng cho động vật)
Ví dụ (8)
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây
Cài đặt
Sổ tay
AI