客人
kèrén
nó (dùng cho động vật)
Hán việt: khách nhân
HSK 1
Tính từ

Hình ảnh:

Định nghĩa

1
danh từ
Nghĩa:nó (dùng cho động vật)
Ví dụ (8)

Từ đã xem

0 từ

Chưa có từ nào được xem gần đây

Cài đặt
Sổ tay
AI