法国
Fǎguó
nước Pháp, Cộng hòa Pháp.
Hán việt: pháp quốc
HSK 1
Danh từ

Hình ảnh:

Định nghĩa

1
danh từ
Nghĩa:nước Pháp, Cộng hòa Pháp.
Ví dụ (8)

Từ đã xem

0 từ

Chưa có từ nào được xem gần đây

Cài đặt
Sổ tay
AI