新娘
xīnniáng
cô dâu, tân nương (người phụ nữ trong ngày cưới của mình).
Hán việt: tân nương
位, 个
HSK 3/4
Danh từ

Hình ảnh:

Định nghĩa

1
danh từ
Nghĩa:cô dâu, tân nương (người phụ nữ trong ngày cưới của mình).
Ví dụ (8)

Từ đã xem

0 từ

Chưa có từ nào được xem gần đây

Cài đặt
Sổ tay
AI