Hi HSK
Học Tiếng Trung
Chép chính tả
NEW
Tìm kiếm
Liên hệ
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
GT hán ngữ
HSK 3.0
Luyện tập
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Luyện thi HSK 3.0
Luyện thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 裙子
裙子
qúnzi
váy (bao gồm cả chân váy và váy liền thân).
Hán việt:
quần tí
Lượng từ:
条
Cấp độ
HSK 2
Loại từ
Danh từ
Phát âm
Hội thoại
Hình ảnh:
Phân tích từ 裙子
子
【zǐ / zi】
Con; tiếng tôn xưng: «Thầy», «Ngài»
裙
【qún】
váy
Chi tiết từ vựng
Luyện viết 裙子
Luyện tập
Định nghĩa
1
danh từ
Nghĩa:
váy (bao gồm cả chân váy và váy liền thân).
Ví dụ (9)
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây
Cài đặt
Sổ tay
AI