裙子
qúnzi
váy (bao gồm cả chân váy và váy liền thân).
Hán việt: quần tí
HSK 2
Danh từ

Hình ảnh:

Định nghĩa

1
danh từ
Nghĩa:váy (bao gồm cả chân váy và váy liền thân).
Ví dụ (9)

Từ đã xem

0 từ

Chưa có từ nào được xem gần đây

Cài đặt
Sổ tay
AI