想起
xiǎngqǐ
nhớ lại, nhớ ra
Hán việt: tưởng khỉ
HSK3
Động từ

Hình ảnh:

Định nghĩa

1
động từ
Nghĩa:nhớ lại, nhớ ra
Ví dụ (5)

Từ đã xem

0 từ

Chưa có từ nào được xem gần đây

Cài đặt
Sổ tay
AI