楼梯
lóutī
cầu thang (bộ), thang lầu.
Hán việt: lâu thê
HSK 3-4
Danh từ

Hình ảnh:

Định nghĩa

1
danh từ
Nghĩa:cầu thang (bộ), thang lầu.
Ví dụ (7)

Từ đã xem

0 từ

Chưa có từ nào được xem gần đây

Cài đặt
Sổ tay
AI