细菌
xìjūn
vi khuẩn, vi trùng.
Hán việt: tế khuẩn
HSK 6
Danh từ

Hình ảnh:

Định nghĩa

1
danh từ
Nghĩa:vi khuẩn, vi trùng.
Ví dụ (8)

Từ đã xem

0 từ

Chưa có từ nào được xem gần đây

Cài đặt
Sổ tay
AI