Hi HSK
Học Tiếng Trung
Chép chính tả
NEW
Tìm kiếm
Liên hệ
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
GT hán ngữ
HSK 3.0
Luyện tập
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Luyện thi HSK 3.0
Luyện thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 扮演
扮演
bànyǎn
đóng vai, thủ vai, sắm vai, đóng vai trò.
Hán việt:
ban diễn
Cấp độ
HSK6
Loại từ
Danh từ
Phát âm
Hội thoại
Hình ảnh:
Phân tích từ 扮演
扮
【bàn】
Hóa trang
演
【yǎn】
biểu diễn, diễn xuất, đóng vai
Chi tiết từ vựng
Luyện viết 扮演
Luyện tập
Định nghĩa
1
động từ
Nghĩa:
đóng vai, thủ vai, sắm vai, đóng vai trò.
Ví dụ (8)
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây
Cài đặt
Sổ tay
AI