繁忙
HSK7-9
Tính từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 繁忙
Định nghĩa
1
tính từ
Nghĩa:bận rộn, bộn bề, tấp nập, sầm uất, náo nhiệt (thường dùng cho công việc, giao thông, địa điểm).
Ví dụ (8)
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây

Chưa có từ nào được xem gần đây