Hi HSK
Học Tiếng Trung
Chép chính tả
NEW
Tìm kiếm
Liên hệ
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
GT hán ngữ
HSK 3.0
Luyện tập
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Luyện thi HSK 3.0
Luyện thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 那里
【那裡】
那里
nàlǐ
ở đó, tại đó
Hán việt:
na lí
Lượng từ:
行
Cấp độ
HSK1
Loại từ
Đại từ
Phát âm
Hội thoại
Hình ảnh:
Phân tích từ 那里
那
【nà】
đó, kia, cái đó
里
【lǐ】
dặm (= 500 mét), bên trong
Chi tiết từ vựng
Luyện viết 那里
Luyện tập
Định nghĩa
1
đại từ
Nghĩa:
ở đó, tại đó
Ví dụ (5)
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây
Cài đặt
Sổ tay
AI