那里
nàlǐ
ở đó, tại đó
Hán việt: na lí
HSK1
Đại từ

Hình ảnh:

Định nghĩa

1
đại từ
Nghĩa:ở đó, tại đó
Ví dụ (5)

Từ đã xem

0 từ

Chưa có từ nào được xem gần đây

Cài đặt
Sổ tay
AI