话剧
台, 部
HSK 3/4
Danh từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 话剧
Định nghĩa
1
danh từ
Nghĩa:kịch nói (loại hình nghệ thuật sân khấu dùng lời thoại là chính, khác với ca kịch hay kinh kịch).
Ví dụ (10)
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây

Chưa có từ nào được xem gần đây