Hi HSK
Học Tiếng Trung
Chép chính tả
NEW
Tìm kiếm
Liên hệ
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
GT hán ngữ
HSK 3.0
Luyện tập
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Luyện thi HSK 3.0
Luyện thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 这里
【這裡】
这里
zhèlǐ
ở đây, nơi này, chỗ này (tương đương với 'Zhèr').
Hán việt:
giá lí
Cấp độ
HSK 1
Loại từ
Đại từ
Phát âm
Hội thoại
Hình ảnh:
Phân tích từ 这里
这
【zhè / zhèi】
đây, này
里
【lǐ】
dặm (= 500 mét), bên trong
Chi tiết từ vựng
Luyện viết 这里
Luyện tập
Định nghĩa
1
đại từ (vị trí)
Nghĩa:
ở đây, nơi này, chỗ này (tương đương với 'Zhèr').
Ví dụ (8)
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây
Cài đặt
Sổ tay
AI