Kiểm tra tổng hợp

16 câu 0 đã làm 0 đúng 0 sai
0%
1Đúng/Sai

Hình ảnh này mô tả đúng trạng thái '头疼' .

Hình ảnh này mô tả đúng trạng thái '头疼' (Đau đầu).
2Dịch nghĩa

我头有点疼,可能发烧了。

3Sắp xếp câu

Sắp xếp các từ sau để tạo thành câu hoàn chỉnh

我马上用手机预约。
Câu của bạn:
Kéo thả các từ vào đây
Từ có sẵn:
4Điền từ vào chỗ trống

真不好意思,_______你时间了。

5Ghép cặp

Ghép từ tiếng Trung với nghĩa tiếng Việt tương ứng

Tiếng Trung
Tiếng Việt
6Nghe và trả lời

Nghe câu hỏi và chọn câu trả lời đúng về thời gian

7Dịch nghĩa

我陪你一起去医院。

8Nghe và trả lời

Nghe và chọn hành động tiếp theo của nhân vật

9Sắp xếp câu

Sắp xếp các từ sau để tạo thành câu hoàn chỉnh

你怎么了?脸色不太好。
Câu của bạn:
Kéo thả các từ vào đây
Từ có sẵn:
10Sắp xếp câu

Sắp xếp các từ sau để tạo thành câu hoàn chỉnh

我帮你叫一辆出租车吧。
Câu của bạn:
Kéo thả các từ vào đây
Từ có sẵn:
11Phản xạ

要不要去医院看看?

12Sắp xếp câu

Sắp xếp các từ sau để tạo thành câu hoàn chỉnh

朋友之间应该互相照顾。
Câu của bạn:
Kéo thả các từ vào đây
Từ có sẵn:
13Chép chính tả

Nghe và chép lại câu tiếng Trung bạn vừa nghe

14Phát âm

Chọn cách phát âm đúng của từ '预约' (Đặt trước/Hẹn trước)

15Nghe và chọn hình

Nghe và chọn hình ảnh phương tiện di chuyển được nhắc đến

16Sắp xếp đoạn hội thoại

Sắp xếp các câu sau thành đoạn hội thoại hợp lý:

Thứ tự của bạn:
Kéo thả các từ vào đây
Từ có sẵn: