Kiểm tra tổng hợp

13 câu 0 đã làm 0 đúng 0 sai
0%
1Chép chính tả

Nghe và chép lại câu tiếng Trung bạn vừa nghe

2Phản xạ

你怎么学的?

3Sắp xếp câu

Sắp xếp các từ sau để tạo thành câu hoàn chỉnh

你会说越南语吗?
Câu của bạn:
Kéo thả các từ vào đây
Từ có sẵn:
4Ghép cặp

Ghép từ tiếng Trung với nghĩa tiếng Việt tương ứng

Tiếng Trung
Tiếng Việt
5Sắp xếp đoạn hội thoại

Sắp xếp các câu sau thành đoạn hội thoại hợp lý:

Thứ tự của bạn:
Kéo thả các từ vào đây
Từ có sẵn:
6Dịch nghĩa

会一点儿,不过说得不太好。

7Phát âm

Chọn cách phát âm đúng của từ '发音' (Phát âm)

8Nghe và trả lời

Nghe lời mời và chọn câu trả lời phù hợp

9Điền từ vào chỗ trống

我喜欢吃_______。

10Sắp xếp câu

Sắp xếp các từ sau để tạo thành câu hoàn chỉnh

这样我也可以多练习越南语。
Câu của bạn:
Kéo thả các từ vào đây
Từ có sẵn:
11Nghe và chọn hình

Nghe và chọn hình ảnh mô tả phương pháp học tập

12Sắp xếp câu

Sắp xếp các từ sau để tạo thành câu hoàn chỉnh

是自己学的吗?
Câu của bạn:
Kéo thả các từ vào đây
Từ có sẵn:
13Đúng/Sai

Hình ảnh này mô tả đúng món ăn '越南菜' .

Hình ảnh này mô tả đúng món ăn '越南菜' (Món ăn Việt Nam - Ví dụ: Phở).