Hi HSK
Học Tiếng Trung
Chép chính tả
NEW
Tìm kiếm
Liên hệ
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
GT hán ngữ
HSK 3.0
Luyện tập
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Luyện thi HSK 3.0
Luyện thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 红包
【紅包】
红包
hóngbāo
hồng bao, phong bao lì xì, tiền thưởng, tiền hối lộ (lót tay).
Hán việt:
hồng bao
Cấp độ
HSK6
Loại từ
Danh từ
Phát âm
Hội thoại
Hình ảnh:
Phân tích từ 红包
包
【bāo】
Gói
红
【hóng / gōng】
Đỏ, màu đỏ
Chi tiết từ vựng
Luyện viết 红包
Luyện tập
Định nghĩa
1
danh từ
Nghĩa:
hồng bao, phong bao lì xì, tiền thưởng, tiền hối lộ (lót tay).
Ví dụ (8)
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây
Cài đặt
Sổ tay
AI