凉快
HSK 2-3
Tính từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 凉快
Định nghĩa
1
tính từ
Nghĩa:mát, mát mẻ, dễ chịu (thời tiết).
Ví dụ (6)
2
động từ
Nghĩa:hóng mát, làm mát (cơ thể).
Ví dụ (4)
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây

Chưa có từ nào được xem gần đây