Hi HSK
Học Tiếng Trung
Chép chính tả
NEW
Tìm kiếm
Liên hệ
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
GT hán ngữ
HSK 3.0
Luyện tập
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Luyện thi HSK 3.0
Luyện thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 效率
效率
xiàolǜ
hiệu suất, năng suất, hiệu quả (làm việc).
Hán việt:
hiệu luật
Cấp độ
HSK 5
Loại từ
Danh từ
Phát âm
Hội thoại
Hình ảnh:
Phân tích từ 效率
效
【xiào】
hiệu quả; bắt chước, noi theo
率
【lǜ / shuài】
tỷ lệ, suất; dẫn dắt, thẳng thắn
Chi tiết từ vựng
Luyện viết 效率
Luyện tập
Định nghĩa
1
danh từ
Nghĩa:
hiệu suất, năng suất, hiệu quả (làm việc).
Ví dụ (8)
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây
Cài đặt
Sổ tay
AI