风格
fēnggé
phong cách, tác phong, phong độ, kiểu cách.
Hán việt: phong các
HSK5
Danh từ

Hình ảnh:

Định nghĩa

1
danh từ
Nghĩa:phong cách, tác phong, phong độ, kiểu cách.
Ví dụ (8)

Từ đã xem

0 từ

Chưa có từ nào được xem gần đây

Cài đặt
Sổ tay
AI