Hi HSK
Học Tiếng Trung
Chép chính tả
NEW
Tìm kiếm
Liên hệ
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
GT hán ngữ
HSK 3.0
Luyện tập
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Luyện thi HSK 3.0
Luyện thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 逮捕
逮捕
dàibǔ
bắt giữ, bắt bớ, tróc nã (thường có lệnh).
Hán việt:
đãi bổ
Lượng từ:
方
Cấp độ
HSK7-9
Loại từ
Động từ
Phát âm
Hội thoại
Hình ảnh:
Phân tích từ 逮捕
捕
【bǔ】
Bắt; chụp
逮
【dǎi / dài】
bắt giữ; đến khi, kịp
Chi tiết từ vựng
Luyện viết 逮捕
Luyện tập
Định nghĩa
1
động từ
Nghĩa:
bắt giữ, bắt bớ, tróc nã (thường có lệnh).
Ví dụ (8)
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây
Cài đặt
Sổ tay
AI