Hi HSK
Học Tiếng Trung
Chép chính tả
NEW
Tìm kiếm
Liên hệ
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
GT hán ngữ
HSK 3.0
Luyện tập
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Luyện thi HSK 3.0
Luyện thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 资助
【資助】
资助
zīzhù
tài trợ, chu cấp, giúp đỡ (về tài chính), hỗ trợ vốn.
Hán việt:
tư trợ
Cấp độ
HSK 6
Loại từ
Danh từ
Phát âm
Hội thoại
Hình ảnh:
Phân tích từ 资助
助
【zhù】
giúp đỡ, trợ giúp
资
【zī】
Tài nguyên; vốn
Chi tiết từ vựng
Luyện viết 资助
Luyện tập
Định nghĩa
1
động từ
Nghĩa:
tài trợ, chu cấp, giúp đỡ (về tài chính), hỗ trợ vốn.
Ví dụ (8)
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây
Cài đặt
Sổ tay
AI