Hi HSK
Học Tiếng Trung
Chép chính tả
NEW
Tìm kiếm
Liên hệ
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
GT hán ngữ
HSK 3.0
Luyện tập
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Luyện thi HSK 3.0
Luyện thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 生病
生病
shēngbìng
bị ốm, bị bệnh, mắc bệnh.
Hán việt:
sanh bệnh
Lượng từ:
个
Cấp độ
HSK 2
Loại từ
Động từ
Phát âm
Hội thoại
Hình ảnh:
Phân tích từ 生病
生
【shēng】
sinh, sống; sinh sôi, nảy nở
病
【bìng】
bệnh, bệnh tật, bị bệnh
Chi tiết từ vựng
Luyện viết 生病
Luyện tập
Định nghĩa
1
động từ (cấu, trúc, động, tân)
Nghĩa:
bị ốm, bị bệnh, mắc bệnh.
Ví dụ (8)
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây
Cài đặt
Sổ tay
AI