生病
shēngbìng
bị ốm, bị bệnh, mắc bệnh.
Hán việt: sanh bệnh
HSK 2
Động từ

Hình ảnh:

Định nghĩa

1
động từ (cấu, trúc, động, tân)
Nghĩa:bị ốm, bị bệnh, mắc bệnh.
Ví dụ (8)

Từ đã xem

0 từ

Chưa có từ nào được xem gần đây

Cài đặt
Sổ tay
AI