Hi HSK
Học Tiếng Trung
Chép chính tả
NEW
Tìm kiếm
Liên hệ
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
GT hán ngữ
HSK 3.0
Luyện tập
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Luyện thi HSK 3.0
Luyện thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 风险
【風險】
风险
fēngxiǎn
rủi ro, mạo hiểm, sự nguy hiểm (tiềm tàng).
Hán việt:
phong hiểm
Lượng từ:
个
Cấp độ
HSK5
Loại từ
Danh từ
Phát âm
Hội thoại
Hình ảnh:
Phân tích từ 风险
险
【xiǎn】
Nguy hiểm; rủi ro
风
【fēng】
gió
Chi tiết từ vựng
Luyện viết 风险
Luyện tập
Định nghĩa
1
danh từ
Nghĩa:
rủi ro, mạo hiểm, sự nguy hiểm (tiềm tàng).
Ví dụ (8)
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây
Cài đặt
Sổ tay
AI