嘉宾
jiābīn
khách mời, khách quý, đại biểu.
Hán việt: gia thấn
个, 位
HSK 5
Danh từ

Hình ảnh:

Định nghĩa

1
danh từ
Nghĩa:khách mời, khách quý, đại biểu.
Ví dụ (8)

Từ đã xem

0 từ

Chưa có từ nào được xem gần đây

Cài đặt
Sổ tay
AI