口袋
个
HSK 4
Danh từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 口袋
Định nghĩa
1
danh từ
Nghĩa:túi (trên quần áo: túi áo, túi quần).
Ví dụ (8)
2
danh từ
Nghĩa:cái bao, cái túi (bằng vải/da... dùng để đựng đồ, vd: bao gạo).
Ví dụ (3)
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây