病毒
bìngdú
vi rút, virus (sinh học hoặc máy tính).
Hán việt: bệnh đại
HSK5
Danh từ

Hình ảnh:

Định nghĩa

1
danh từ
Nghĩa:vi rút, virus (sinh học hoặc máy tính).
Ví dụ (8)

Từ đã xem

0 từ

Chưa có từ nào được xem gần đây

Cài đặt
Sổ tay
AI