Hi HSK
Học Tiếng Trung
Chép chính tả
NEW
Tìm kiếm
Liên hệ
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
GT hán ngữ
HSK 3.0
Luyện tập
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Luyện thi HSK 3.0
Luyện thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 整理
整理
zhěnglǐ
sắp xếp, chỉnh lý, thu dọn, dọn dẹp (cho ngăn nắp).
Hán việt:
chỉnh lí
Cấp độ
HSK4
Loại từ
Động từ
Phát âm
Hội thoại
Hình ảnh:
Phân tích từ 整理
整
【zhěng】
nguyên vẹn, toàn bộ, chỉnh tề, gọn gàng
理
【lǐ】
Chú ý đến, quản lý
Chi tiết từ vựng
Luyện viết 整理
Luyện tập
Định nghĩa
1
động từ
Nghĩa:
sắp xếp, chỉnh lý, thu dọn, dọn dẹp (cho ngăn nắp).
Ví dụ (8)
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây
Cài đặt
Sổ tay
AI