帮助
个; 次; 回
HSK 1/2
Động từDanh từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 帮助
Định nghĩa
1
động từ
Nghĩa:giúp đỡ, hỗ trợ (dùng được cho cả văn viết và nói, có thể mang theo tân ngữ trực tiếp).
Ví dụ (7)
2
danh từ
Nghĩa:sự giúp đỡ, sự hỗ trợ.
Ví dụ (7)
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây